斯泰恩谢尔

sī tài ēn xiè ěrtư thái ân tạ nhĩ

Hán Việt: tư thái ân tạ nhĩ · Pinyin: sī tài ēn xiè ěr

Tổng quan

Steinkjær (thành phố ở Trøndelag, Na Uy)

Cấu tạo: 斯 (tư) + 泰 (thái) + 恩 (ân) + 謝 (tạ) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Steinkjær

Eng

  • Cihui Steinkjær (city in Trøndelag, Norway)

Từ liên quan

Gần nghĩa

谢尔巴人 · 斯泰因诺德 · 斯泰尔斯 · 谢尔库赫 · 谢尔盖萧依古 · 谢尔盖爱森斯坦