斯海爾德河 sī hǎi ěr dé hé · tư hải nhĩ đức hà Hán Việt: tư hải nhĩ đức hà · Pinyin: sī hǎi ěr dé hé Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 海 (hải) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 河 (hà)Pinyinsī hǎi ěr dé héHán Việttư hải nhĩ đức hàCấu tạo斯 + 海 + 爾 + 德 + 河 · tư + hải + nhĩ + đức + hà nghĩa thành phần: tư + hải + nhĩ + đức + hà Nghĩa EngCihui Scheldt