斯涅爾定律 sī niè ěr dìng lǜ · tư niết nhĩ định luật Hán Việt: tư niết nhĩ định luật · Pinyin: sī niè ěr dìng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 涅 (niết) + 爾 (nhĩ) + 定 (định) + 律 (luật)Pinyinsī niè ěr dìng lǜHán Việttư niết nhĩ định luậtCấu tạo斯 + 涅 + 爾 + 定 + 律 · tư + niết + nhĩ + định + luật nghĩa thành phần: tư + niết + nhĩ + định + luật