斯特勞斯卡恩
tư đặc lao tư tạp ân
Hán Việt: tư đặc lao tư tạp ân · Pinyin: sī tè láo sī kǎ ēn
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 特 (đặc) + 勞 (lao) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 恩 (ân)
Hán Việt: tư đặc lao tư tạp ân · Pinyin: sī tè láo sī kǎ ēn
Cấu tạo: 斯 (tư) + 特 (đặc) + 勞 (lao) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 恩 (ân)