斯特里河 sī tè lǐ hé·tư đặc lí hà Hán Việt: tư đặc lí hà · Pinyin: sī tè lǐ hé Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 特 (đặc) + 裡 (lí) + 河 (hà)Pinyinsī tè lǐ héHán Việttư đặc lí hàCấu tạo斯 + 特 + 裡 + 河 · tư + đặc + lí + hà nghĩa thành phần: tư + đặc + lí + hà Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 StyrĐứcHandedict Styr (Fluss in der Ukraine) Từ liên quan Gần nghĩa斯特恩 · 斯特拉斯堡 · 斯特拉特福 · 斯特拉博 · 斯特凡巴拿赫 · 斯特劳斯卡恩 · 斯特龙伯利岛