斯瓦希利語 Sīwǎxīlìyǔ · tư ngõa hi lợi ngữ Hán Việt: tư ngõa hi lợi ngữ · Pinyin: Sīwǎxīlìyǔ Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 瓦 (ngõa) + 希 (hi) + 利 (lợi) + 語 (ngữ)PinyinSīwǎxīlìyǔHán Việttư ngõa hi lợi ngữCấu tạo斯 + 瓦 + 希 + 利 + 語 · tư + ngõa + hi + lợi + ngữ nghĩa thành phần: tư + ngõa + hi + lợi + ngữ Nghĩa EngCihui Swahili