斯瓦希里語

sī wǎ xī lǐ yǔ tư ngõa hi lí ngữ

Hán Việt: tư ngõa hi lí ngữ · Pinyin: sī wǎ xī lǐ yǔ

Tổng quan

tiếng Swahili | Kiswahili

Cấu tạo: (tư) + (ngõa) + (hi) + (lí) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng Swahili | Kiswahili

Eng

  • CC-CEDICT Swahili (language)|Kiswahili
  • Cihui Swahili (language); Kiswahili