斯瓦比亞人 sī wǎ bǐ yà rén · tư ngõa bỉ á nhân Hán Việt: tư ngõa bỉ á nhân · Pinyin: sī wǎ bǐ yà rén Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 瓦 (ngõa) + 比 (bỉ) + 亞 (á) + 人 (nhân)Pinyinsī wǎ bǐ yà rénHán Việttư ngõa bỉ á nhânCấu tạo斯 + 瓦 + 比 + 亞 + 人 · tư + ngõa + bỉ + á + nhân nghĩa thành phần: tư + ngõa + bỉ + á + nhân