斯考滕群島 sī kǎo téng qún dǎo · tư khảo đằng quần đảo Hán Việt: tư khảo đằng quần đảo · Pinyin: sī kǎo téng qún dǎo Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 考 (khảo) + 滕 (đằng) + 群 (quần) + 島 (đảo)Pinyinsī kǎo téng qún dǎoHán Việttư khảo đằng quần đảoCấu tạo斯 + 考 + 滕 + 群 + 島 · tư + khảo + đằng + quần + đảo nghĩa thành phần: tư + khảo + đằng + quần + đảo