斯落文尼亞 sī luò wén ní yà · tư lạc văn ni á Hán Việt: tư lạc văn ni á · Pinyin: sī luò wén ní yà Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 落 (lạc) + 文 (văn) + 尼 (ni) + 亞 (á)Pinyinsī luò wén ní yàHán Việttư lạc văn ni áCấu tạo斯 + 落 + 文 + 尼 + 亞 · tư + lạc + văn + ni + á nghĩa thành phần: tư + lạc + văn + ni + á