斯諾維歐語

Sīnuòwéi'ōuyǔ tư nặc duy âu ngữ

Hán Việt: tư nặc duy âu ngữ · Pinyin: Sīnuòwéi'ōuyǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (nặc) + (duy) + (âu) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Slovio