斯里蘭卡人 tư lí lan tạp nhân Hán Việt: tư lí lan tạp nhân Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 里 (lí) + 蘭 (lan) + 卡 (tạp) + 人 (nhân)Hán Việttư lí lan tạp nhânCấu tạo斯 + 里 + 蘭 + 卡 + 人 · tư + lí + lan + tạp + nhân nghĩa thành phần: tư + lí + lan + tạp + nhân Nghĩa EngCihui Sri Lankan