新世界發展
tân thế giới phát triển
Hán Việt: tân thế giới phát triển · Pinyin: xīn shì jiè fā zhǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 世 (thế) + 界 (giới) + 發 (phát) + 展 (triển)
Hán Việt: tân thế giới phát triển · Pinyin: xīn shì jiè fā zhǎn
Cấu tạo: 新 (tân) + 世 (thế) + 界 (giới) + 發 (phát) + 展 (triển)