新世界发展

xīn shì jiè fā zhǎntân thế giới phát triển

Hán Việt: tân thế giới phát triển · Pinyin: xīn shì jiè fā zhǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 新 (tân) + 世 (thế) + 界 (giới) + 發 (phát) + 展 (triển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tân Thế Giới

Đức

  • Handedict New World Development

Từ liên quan

Gần nghĩa

发展中国家 · 发展的机会 · 发展中的 · 发展研究中心 · 发展膨胀 · 发展不充分 · 发展不完全 · 发展中工业