新中產階級 xīn zhōng chǎn jiē jí · tân trung sản giai cấp Hán Việt: tân trung sản giai cấp · Pinyin: xīn zhōng chǎn jiē jí Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 中 (trung) + 產 (sản) + 階 (giai) + 級 (cấp)Pinyinxīn zhōng chǎn jiē jíHán Việttân trung sản giai cấpCấu tạo新 + 中 + 產 + 階 + 級 · tân + trung + sản + giai + cấp nghĩa thành phần: tân + trung + sản + giai + cấp