新交讓木靈
tân giao nhượng mộc linh
Hán Việt: tân giao nhượng mộc linh
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 交 (giao) + 讓 (nhượng) + 木 (mộc) + 靈 (linh)
Nghĩa
Eng
- Cihui neodaphniphylline
Hán Việt: tân giao nhượng mộc linh
Cấu tạo: 新 (tân) + 交 (giao) + 讓 (nhượng) + 木 (mộc) + 靈 (linh)