新人民陣線
tân nhân dân trận tuyến
Hán Việt: tân nhân dân trận tuyến · Pinyin: xīn rén mín zhèn xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 陣 (trận) + 線 (tuyến)
Hán Việt: tân nhân dân trận tuyến · Pinyin: xīn rén mín zhèn xiàn
Cấu tạo: 新 (tân) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 陣 (trận) + 線 (tuyến)