新保守主義

xīn bǎo shǒu zhǔ yì tân bảo thủ chủ nghĩa

Hán Việt: tân bảo thủ chủ nghĩa · Pinyin: xīn bǎo shǒu zhǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (bảo) + (thủ) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

ja

  • JMdict neoconservatism