新兵報到站

tân binh báo đáo trạm

Hán Việt: tân binh báo đáo trạm

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (binh) + (báo) + (đáo) + (trạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新兵報到站 īnbīng bàodàozhàn p.w. military reception center/station; recruiting depot