新冰川作用
tân băng xuyên tác dụng
Hán Việt: tân băng xuyên tác dụng
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 冰 (băng) + 川 (xuyên) + 作 (tác) + 用 (dụng)
Nghĩa
Eng
- Cihui neoglaciation
Hán Việt: tân băng xuyên tác dụng
Cấu tạo: 新 (tân) + 冰 (băng) + 川 (xuyên) + 作 (tác) + 用 (dụng)