新制度經濟學

xīn zhì dù jīng jì xué tân chế độ kinh tể học

Hán Việt: tân chế độ kinh tể học · Pinyin: xīn zhì dù jīng jì xué

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (chế) + (độ) + (kinh) + (tể) + (học)