新制癌菌素 tân chế nham khuẩn tố Hán Việt: tân chế nham khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 制 (chế) + 癌 (nham) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việttân chế nham khuẩn tốCấu tạo新 + 制 + 癌 + 菌 + 素 · tân + chế + nham + khuẩn + tố nghĩa thành phần: tân + chế + nham + khuẩn + tố Nghĩa EngCihui neocarcinostatin