新加坡國徽 xīn jiā pō guó huī · tân gia pha quốc huy Hán Việt: tân gia pha quốc huy · Pinyin: xīn jiā pō guó huī Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 加 (gia) + 坡 (pha) + 國 (quốc) + 徽 (huy)Pinyinxīn jiā pō guó huīHán Việttân gia pha quốc huyCấu tạo新 + 加 + 坡 + 國 + 徽 · tân + gia + pha + quốc + huy nghĩa thành phần: tân + gia + pha + quốc + huy