新加坡國旗

xīn jiā pō guó qí tân gia pha quốc kì

Hán Việt: tân gia pha quốc kì · Pinyin: xīn jiā pō guó qí

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (gia) + (pha) + (quốc) + (kì)