新加坡總理 xīn jiā pō zǒng lǐ · tân gia pha tổng lí Hán Việt: tân gia pha tổng lí · Pinyin: xīn jiā pō zǒng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 加 (gia) + 坡 (pha) + 總 (tổng) + 理 (lí)Pinyinxīn jiā pō zǒng lǐHán Việttân gia pha tổng líCấu tạo新 + 加 + 坡 + 總 + 理 · tân + gia + pha + tổng + lí nghĩa thành phần: tân + gia + pha + tổng + lí