新加坡英語 xīn jiā pō yīng yǔ · tân gia pha anh ngữ Hán Việt: tân gia pha anh ngữ · Pinyin: xīn jiā pō yīng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 加 (gia) + 坡 (pha) + 英 (anh) + 語 (ngữ)Pinyinxīn jiā pō yīng yǔHán Việttân gia pha anh ngữCấu tạo新 + 加 + 坡 + 英 + 語 · tân + gia + pha + anh + ngữ nghĩa thành phần: tân + gia + pha + anh + ngữ Nghĩa EngCihui Singlish