新加坡英語

xīn jiā pō yīng yǔ tân gia pha anh ngữ

Hán Việt: tân gia pha anh ngữ · Pinyin: xīn jiā pō yīng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (gia) + (pha) + (anh) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Singlish