新勃蘭登堡 xīn bó lán dēng bǎo · tân bột lan đăng bảo Hán Việt: tân bột lan đăng bảo · Pinyin: xīn bó lán dēng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 勃 (bột) + 蘭 (lan) + 登 (đăng) + 堡 (bảo)Pinyinxīn bó lán dēng bǎoHán Việttân bột lan đăng bảoCấu tạo新 + 勃 + 蘭 + 登 + 堡 · tân + bột + lan + đăng + bảo nghĩa thành phần: tân + bột + lan + đăng + bảo