新歷史主義

xīn lì shǐ zhǔ yì tân lịch sử chủ nghĩa

Hán Việt: tân lịch sử chủ nghĩa · Pinyin: xīn lì shǐ zhǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (lịch) + (sử) + (chủ) + (nghĩa)