新原箭毒定
tân nguyên tiến độc định
Hán Việt: tân nguyên tiến độc định
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 原 (nguyên) + 箭 (tiến) + 毒 (độc) + 定 (định)
Nghĩa
Eng
- Cihui neoprotocuridine
Hán Việt: tân nguyên tiến độc định
Cấu tạo: 新 (tân) + 原 (nguyên) + 箭 (tiến) + 毒 (độc) + 定 (định)