新原藜蘆鹼

tân nguyên lê lô dảm

Hán Việt: tân nguyên lê lô dảm

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (nguyên) + (lê) + (lô) + (dảm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui neoprotoveratrine