新原藜蘆鹼 tân nguyên lê lô dảm Hán Việt: tân nguyên lê lô dảm Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 原 (nguyên) + 藜 (lê) + 蘆 (lô) + 鹼 (dảm)Hán Việttân nguyên lê lô dảmCấu tạo新 + 原 + 藜 + 蘆 + 鹼 · tân + nguyên + lê + lô + dảm nghĩa thành phần: tân + nguyên + lê + lô + dảm Nghĩa EngCihui neoprotoveratrine