新奇的想法 tân kì đích tưởng pháp Hán Việt: tân kì đích tưởng pháp Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 奇 (kì) + 的 (đích) + 想 (tưởng) + 法 (pháp)Hán Việttân kì đích tưởng phápCấu tạo新 + 奇 + 的 + 想 + 法 · tân + kì + đích + tưởng + pháp nghĩa thành phần: tân + kì + đích + tưởng + pháp Nghĩa EngCihui novel idea