新奇的經歷 tân kì đích kinh lịch Hán Việt: tân kì đích kinh lịch Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 奇 (kì) + 的 (đích) + 經 (kinh) + 歷 (lịch)Hán Việttân kì đích kinh lịchCấu tạo新 + 奇 + 的 + 經 + 歷 · tân + kì + đích + kinh + lịch nghĩa thành phần: tân + kì + đích + kinh + lịch Nghĩa EngCihui novel experience