新奧爾良黃蜂
tân áo nhĩ lương hoàng phong
Hán Việt: tân áo nhĩ lương hoàng phong · Pinyin: xīn ào ěr liáng huáng fēng
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 良 (lương) + 黃 (hoàng) + 蜂 (phong)
Hán Việt: tân áo nhĩ lương hoàng phong · Pinyin: xīn ào ěr liáng huáng fēng
Cấu tạo: 新 (tân) + 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 良 (lương) + 黃 (hoàng) + 蜂 (phong)