新威斯敏斯特

xīn wēi sī mǐn sī tè tân uy tư mẫn tư đặc

Hán Việt: tân uy tư mẫn tư đặc · Pinyin: xīn wēi sī mǐn sī tè

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (uy) + (tư) + (mẫn) + (tư) + (đặc)