新威斯敏斯特
tân uy tư mẫn tư đặc
Hán Việt: tân uy tư mẫn tư đặc · Pinyin: xīn wēi sī mǐn sī tè
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 威 (uy) + 斯 (tư) + 敏 (mẫn) + 斯 (tư) + 特 (đặc)
Hán Việt: tân uy tư mẫn tư đặc · Pinyin: xīn wēi sī mǐn sī tè
Cấu tạo: 新 (tân) + 威 (uy) + 斯 (tư) + 敏 (mẫn) + 斯 (tư) + 特 (đặc)