新安江水庫

xīn ān jiāng shuǐ kù tân an giang thủy khố

Hán Việt: tân an giang thủy khố · Pinyin: xīn ān jiāng shuǐ kù

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (an) + (giang) + (thủy) + (khố)