新小羚亞科 xīn xiǎo líng yà kē · tân tiểu linh á khoa Hán Việt: tân tiểu linh á khoa · Pinyin: xīn xiǎo líng yà kē Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 小 (tiểu) + 羚 (linh) + 亞 (á) + 科 (khoa)Pinyinxīn xiǎo líng yà kēHán Việttân tiểu linh á khoaCấu tạo新 + 小 + 羚 + 亞 + 科 · tân + tiểu + linh + á + khoa nghĩa thành phần: tân + tiểu + linh + á + khoa