新左派經濟學

tân tả phái kinh tể học

Hán Việt: tân tả phái kinh tể học

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (tả) + (phái) + (kinh) + (tể) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新左派經濟學 īnzuǒpài jīngjìxué n. new-left economics