新希臘主義 tân hi lạp chủ nghĩa Hán Việt: tân hi lạp chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 希 (hi) + 臘 (lạp) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việttân hi lạp chủ nghĩaCấu tạo新 + 希 + 臘 + 主 + 義 · tân + hi + lạp + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: tân + hi + lạp + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui neo-hellenism