新幹涉主義
tân cán thiệp chủ nghĩa
Hán Việt: tân cán thiệp chủ nghĩa
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 幹 (cán) + 涉 (thiệp) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 新干涉主義 īngānshèzhǔyì n. new interventionism
Hán Việt: tân cán thiệp chủ nghĩa
Cấu tạo: 新 (tân) + 幹 (cán) + 涉 (thiệp) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)