新建文件夾

xīn jiàn wén jiàn jiā tân kiến văn kiện giáp

Hán Việt: tân kiến văn kiện giáp · Pinyin: xīn jiàn wén jiàn jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (kiến) + (văn) + (kiện) + (giáp)