新惕告吉寧 tân dịch cáo cát ninh Hán Việt: tân dịch cáo cát ninh Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 惕 (dịch) + 告 (cáo) + 吉 (cát) + 寧 (ninh)Hán Việttân dịch cáo cát ninhCấu tạo新 + 惕 + 告 + 吉 + 寧 · tân + dịch + cáo + cát + ninh nghĩa thành phần: tân + dịch + cáo + cát + ninh Nghĩa EngCihui neotigogenin