新教徒迫害

tân giáo đồ bách hại

Hán Việt: tân giáo đồ bách hại

Tổng quan

(số nhiều) sự khủng bố những người theo Thánh giáo (dưới thời Lu,i 14), sự đàn áp, sự khủng bố (bằng quân đội), đàn áp, khủng bố (bằng quân đội)

Cấu tạo: (tân) + (giáo) + (đồ) + (bách) + (hại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (số nhiều) sự khủng bố những người theo Thánh giáo (dưới thời Lu,i 14), sự đàn áp, sự khủng bố (bằng quân đội), đàn áp, khủng bố (bằng quân đội)