新教徒迫害

tân giáo đồ bách hại

Hán Việt: tân giáo đồ bách hại

Tổng quan

(số nhiều) sự khủng bố những người theo Thánh giáo (dưới thời Lu,i 14), sự đàn áp, sự khủng bố (bằng quân đội), đàn áp, khủng bố (bằng quân đội)

Cấu tạo: 新 (tân) + 教 (giáo) + 徒 (đồ) + 迫 (bách) + 害 (hại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cuộc đàn áp Tin Lành

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dragonnade

Từ liên quan

Gần nghĩa

新教徒的 · 新教教义 · 新教伦理 · 迫害妄想