新文化運動
tân văn hóa vận động
Hán Việt: tân văn hóa vận động · Pinyin: xīn wén huà yùn dòng
Tổng quan
Phong trào Văn hóa Mới (giữa thập niên 1910 và 1920), cuộc cách mạng trí thức chống Nho giáo nhằm giới thiệu các yếu tố phương Tây, đặc biệt là dân chủ và khoa học
Nghĩa
Việt
- Cihui Phong trào Văn hóa Mới (giữa thập niên 1910 và 1920), cuộc cách mạng trí thức chống Nho giáo nhằm giới thiệu các yếu tố phương Tây, đặc biệt là dân chủ và khoa học
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種學術界的革新運動。西元一九一九年五月四日前夕,陳獨秀在其主編的新青年刊載文章,提倡民主與科學,批判中國文化,甚至傳播馬克思主義思想;以胡適為代表的溫和派,則反對馬克思主義,強烈支持白話文運動,主張以實用主義代替儒家學說,隱然成為「新文化運動」。五四運動以後,此種運動更為蓬勃。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指我国五四运动前后的文化革命运动。五四运动前,主要内容是反对科举,提倡办学校,反对旧学,提倡新学,是资产阶级旧民主主义的新文化与封建阶级的旧文化的斗争。五四运动后,成为无产阶级领导人民大众,在社会科学和文学艺术领域中反帝反封建的新民主主义的文化运动。是中国反对封建思想的启蒙运动,推动了现代科学在中国的发展,促使马克思主义开始在中国广泛传播。
Eng
- CC-CEDICT the New Culture Movement (mid-1910s and 1920s), intellectual revolution against Confucianism aiming to introduce Western elements, especially democracy and science
- Cihui the New Culture Movement (mid-1910s and 1920s), intellectual revolution against Confucianism aiming to introduce Western elements, especially democracy and science
ja
- JMdict New Culture Movement (revolutionary movement in China, 1917-1921)