新斯基奧當 tân tư cơ áo đương Hán Việt: tân tư cơ áo đương Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 斯 (tư) + 基 (cơ) + 奧 (áo) + 當 (đương)Hán Việttân tư cơ áo đươngCấu tạo新 + 斯 + 基 + 奧 + 當 · tân + tư + cơ + áo + đương nghĩa thành phần: tân + tư + cơ + áo + đương Nghĩa EngCihui neoskiodon