新月形之物

tân nguyệt hình chi vật

Hán Việt: tân nguyệt hình chi vật

Tổng quan

trăng lưỡi liềm, hình lưỡi liềm, (sử học) đế quốc Thổ,nhĩ,kỳ, đạo Hồi, có hình lưỡi liềm, đang tăng lên, đang phát triển

Cấu tạo: (tân) + (nguyệt) + (hình) + (chi) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trăng lưỡi liềm, hình lưỡi liềm, (sử học) đế quốc Thổ,nhĩ,kỳ, đạo Hồi, có hình lưỡi liềm, đang tăng lên, đang phát triển