新月形小體

tân nguyệt hình tiểu thể

Hán Việt: tân nguyệt hình tiểu thể

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (nguyệt) + (hình) + (tiểu) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui achromocyte