新月形沙丘

xīnyuèxíng shāqiū tân nguyệt hình sa khâu

Hán Việt: tân nguyệt hình sa khâu · Pinyin: xīnyuèxíng shāqiū

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (nguyệt) + (hình) + (sa) + (khâu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui barchan