新月齒獸科

tân nguyệt xỉ thú khoa

Hán Việt: tân nguyệt xỉ thú khoa

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (nguyệt) + (xỉ) + (thú) + (khoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Meniscotheriidae