新木姜子素 tân mộc khương tử tố Hán Việt: tân mộc khương tử tố Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 木 (mộc) + 姜 (khương) + 子 (tử) + 素 (tố)Hán Việttân mộc khương tử tốCấu tạo新 + 木 + 姜 + 子 + 素 · tân + mộc + khương + tử + tố nghĩa thành phần: tân + mộc + khương + tử + tố Nghĩa EngCihui neolitsine