新材料技術 xīn cái liào jì shù · tân tài liêu kĩ thuật Hán Việt: tân tài liêu kĩ thuật · Pinyin: xīn cái liào jì shù Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 材 (tài) + 料 (liêu) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinxīn cái liào jì shùHán Việttân tài liêu kĩ thuậtCấu tạo新 + 材 + 料 + 技 + 術 · tân + tài + liêu + kĩ + thuật nghĩa thành phần: tân + tài + liêu + kĩ + thuật